Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trọng thể" (1)

trọng thể
Tiếng Anh Tính từsolemn, grand, formal
Từ vựng của tôi
Buổi lễ được tổ chức một cách rất trọng thể.
The ceremony was held in a very solemn manner.

swap_horiz Từ liên quan "trọng thể" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trọng thể" (2)

Tiệc chiêu đãi được tổ chức trọng thể.
The reception was solemnly organized.
Buổi lễ được tổ chức một cách rất trọng thể.
The ceremony was held in a very solemn manner.